ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhẹ lòng" (1件)
nhẹ lòng
日本語
形気が楽だ
Nói ra xong tôi thấy nhẹ lòng.
話して気が楽になった。
類語検索結果 "nhẹ lòng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhẹ lòng" (1件)
Nói ra xong tôi thấy nhẹ lòng.
話して気が楽になった。
